top of page

Series Tiếng Anh tương tác theo chủ đề thứ 3 hàng tuần - chủ đề Weather and seasons (Thời tiết và mùa)

Updated: Jun 3

Với chủ đề “Weather and seasons - Thời tiết và mùa”, Dạy Trẻ Song Ngữ sẽ giới thiệu cho các bé những từ vựng và câu đơn giản liên quan đến khí hậu, thời tiết trong các mùa khác nhau. Qua hình thức tương tác, trò chuyện, các hoạt động vui chơi, trẻ sẽ dần làm quen và ghi nhớ những kiến thức mới một cách tự nhiên,  hiệu quả.


Tuần 1: Task 1 - Danh từ về hiện tượng tự nhiên và thời tiết


Từ vựng: 


Mẹ tra lại cách phát âm trong từ điển Cambridge nếu có từ nào mẹ thấy không chắc chắn về cách đọc nhé.


1. Sun - Mặt trời


The sun is shining bright.


2. Sunshine - Ánh nắng


The sunshine makes us feel warm and happy.


3. Sunlight - Tia nắng


The bright sunlight filled the room.


4. Moon - Mặt Trăng


Look at the moon, it's smiling at us from the sky!


5. Star - Ngôi sao


Stars twinkle in the sky.


6. Cloud - Mây


There’s a lot of clouds in the sky today.


7. Wind - Gió


There is a strong wind outside.


8. Rain - Mưa


The rain is pouring.


9. Rainbow


Look, baby, see the colorful rainbow in the sky after the rain!


10. Raindrop - Giọt mưa


Baby, look at the raindrop on the window, it's like a tiny crystal!


11. Snow - Tuyết


The snow is falling heavily.


12. Snowflake - Bông tuyết


The snowflakes are falling from the sky.



Nhiệm vụ của mẹ:


1/ Luyện tập phát âm các từ vựng trên theo bài học trong app Elsa Speak


2/ Chọn một trong các hoạt động sau đây thực hành với con.

  • Hoạt động 1: Nếu mẹ có Flashcard về từ vựng có trong bài, hãy sử dụng để trò chuyện cùng con mô tả đơn giản, ví dụ như:


This is the sun, the sun is yellow and bright…


This is the moon, the moon is round/ crescent…


Mẹ cũng có thể sử dụng sách truyện sẵn có trong nhà cùng con xem và ôn tập về từ vựng.


  • Hoạt động 2: Mẹ cùng con vẽ tranh về bầu trời (mặt trời, đám mây, cầu vồng, tuyết…) và trò chuyện cùng con ôn tập từ vựng.


Mẹ có thể in tranh (có trong link drive, cùng con tô màu và trò chuyện cùng con.


  • Hoạt động 3: Mẹ mở bài hát cho con nghe, mẹ hãy hát và cùng lúc làm hoạt động mô tả theo video mẫu. (Lưu ý bé dưới 2 tuổi hạn chế xem màn hình nên mẹ hãy ưu tiên cho bé nghe).




  • Hoạt động 4: (bé 2-5 tuổi) Cùng con xem và Shadowing theo video.


Find Spot on a Rainy Day - by Eric Hill: https://www.youtube.com/watch?v=zOGKccqxr9U


Tuần 2: Task 2 - How’s the weather today? - Tính từ cơ bản miêu tả thời tiết 


Từ vựng: 


Mẹ tra lại cách phát âm trong từ điển Cambridge nếu có từ nào mẹ thấy không chắc chắn về cách đọc nhé.


1. Weather - Thời tiết


How’s the weather?


2. Beautiful - Trời đẹp


It’s a beautiful day, let’s go on a picnic!


3. Hot - Nóng


In Vietnam, the weather is extremely hot in summer.


4. Cold -Lạnh


Today it’s cold, so let's put on your coat before going outside.


5. Warm - Ấm áp


It’s warm and nice!


6. Cool - Mát mẻ, dễ chịu


I like to play outside because the weather is cool today.


7. Sunny (adj) -Trời nắng


Today is a beautiful, sunny day so let’s have a barbecue party in the garden.


8. Clear - trời trong trẻo, quang đãng


Look, the sky is clear today! That means we can play outside without worrying about rain or clouds.


9. Cloudy (adj) - Nhiều mây


It’s very cloudy today.


10. Foggy (adj) - Có sương mù


It’s very foggy outside today.


11. Rainy (adj) - Raining (v_ing) - Mưa


It’s raining heavily/ It’s rainy.


12. Windy (adj) - Nhiều gió


It’s too windy to go out in the boat today.


13. Snowy (adj) - Có tuyết rơi


Look! It's snowy. Let's have fun building a snowman together!



Nhiệm vụ của mẹ:


1/ Luyện tập phát âm các từ vựng trên theo bài học trong app Elsa Speak


2/ Chọn một trong các hoạt động sau đây thực hành với con.


  • Hoạt động 1: Mẹ đưa con ra ngoài chơi, cùng con quan sát thực tế về thời tiết trong ngày và trò chuyện cùng con sử dụng những mẫu câu đơn giản mô tả thời tiết như:


Today, the weather is hot/ cold/ cloudy…


It is hot/ cold/ cloudy…today


It is a hot/ cold/cloudy… day.


  • Hoạt động 2: Mẹ in Flashcard và sử dụng mẫu câu đơn giản về thời tiết (trong hoạt động 1) để trò chuyện cùng con.


File in Flashcard mình để ở link drive TẠI ĐÂY


  • Hoạt động 3: Cùng con xem và học hát bài hát “How’s the weather?”


(Lưu ý bé dưới 2 tuổi mẹ nên hạn chế cho con xem màn hình, chỉ nên cho con nghe)


  • Hoạt động 4: Mẹ có thể sử dụng sách truyện sẵn có trong nhà, đọc và mô tả về thời tiết trong câu chuyện để ôn tập lại từ vựng.


Tuần 3: Task 3 - How’s the weather today? - Hiện tượng thời tiết khác


Từ vựng: 


Mẹ tra lại cách phát âm trong từ điển Cambridge nếu có từ nào mẹ thấy không chắc chắn về cách đọc nhé.


1. Storm (n ) - Bão


Listen to the loud storm outside! It sounds like a giant roaring.


2. Stormy (adj ) - có bão


It's a stormy day today, let 's stay home and read books.


3. Thunder (n ) - Sấm sét


Boom! Did you hear the thunder? It's like a drum in the sky!


4. Thundery (adj ) - Có sấm sét


The sky looks thundery today.


5. Flood (n ) - Lũ


The big rain caused a flood, and now there’s lots of water everywhere.


6. Lightning (n ) - Tia chớp


Look at the lightning in the sky! It’s very bright.


7. Thunderstorm (n ) - Bão tố kèm sấm sét, cơn dông


There will be a thunderstorm today with lots of rain, lightning and thunder. We have to stay inside during the thunderstorm.


8. Drizzle (n ) - Cơn mưa phùn


It's only a drizzle, not heavy rain today.


9. Shower (n ) - Mưa rào


Rain showers come and go quickly, and then we may see a beautiful rainbow in the sky.


10. Hail (n ) - Mưa đá


Hail is falling from the sky.


11. Hailing (adj ) - Có mưa đá


It's hailing outside, let's listen to the 'tap-tap' sound on the window.



Nhiệm vụ của mẹ:


1/ Luyện tập phát âm các từ vựng trên theo bài học trong app Elsa Speak


2/ Chọn một trong các hoạt động sau đây thực hành với con.


  • Hoạt động 1: Chủ đề từ vựng tuần này tương đối khó với con, nên mẹ chủ yếu học và chọn ra một số từ đơn giản để cùng con ôn tập với câu hỏi “How’s the weather today?” It’s…


Mẹ có thể cùng con quan sát thực tế về thời tiết trong ngày, hoặc vẽ tranh đơn giản, hoặc sử dụng Flashcard sẵn có để trò chuyện cùng con.



Bé dưới 2 tuổi mình ôn lại tính từ cơ bản về thời tiết, mẹ hát và mô tả theo video mẫu bài hát “How’s the weather” (Lưu ý bé dưới 2 tuổi mẹ nên hạn chế cho con xem màn hình, chỉ nên cho con nghe)


  • Hoạt động 3: Mẹ có thể sử dụng sách truyện sẵn có trong nhà, đọc và mô tả về thời tiết trong câu chuyện để ôn tập lại từ vựng.


Tuần 4: Task 4 - Weather and 4 seasons in a year - Thời tiết và 4 mùa trong năm


Ở 3 tuần trước, chúng mình đã cùng nhau học cách miêu tả thời tiết. Ở tuần này, mình sẽ vận dụng để miêu tả thời tiết vào mỗi mùa nhé!


Dưới đây là một số câu miêu tả thời tiết vào mỗi mùa, mình cùng nhau học và sáng tạo nhé! Mẹ tra lại cách phát âm trong từ điển Cambridge nếu có từ nào mẹ thấy không chắc chắn về cách đọc nhé.


Từ vựng: 


1. Season - Mùa


Spring is my favorite season because the flowers bloom and the weather is nice.


2. Spring - Mùa Xuân


In Spring, the weather is warm and flowers start to bloom.


I like the drizzle in Spring because it's like a gentle shower for the plants.


3. Summer - Mùa Hè


Summer is hot and sunny, perfect for playing outside.


Sometimes we have thunderstorms in the afternoon.


4. Autumn (Anh- Anh)/ Fall (Anh-Mỹ): Mùa Thu


In autumn, the weather gets cooler and leaves change color.


It can be windy and rainy, but there are still sunny days.


5. Winter - Mùa Đông


Winter is cold, and sometimes it snows.


We have to wear warm clothes because of the cold weather.



Nhiệm vụ của mẹ:


1/ Luyện tập phát âm các từ vựng trên theo bài học trong app Elsa Speak.


2/ Chọn một trong các hoạt động sau đây thực hành với con.


  • Hoạt động 1: Mẹ hãy cùng con ôn tập và vận dụng từ vựng đã học để miêu tả về thời tiết đặc trưng mỗi mùa nhé!


Ngoài ra, mẹ có thể kết hợp các chủ đề từ vựng đã học như Clothes, Food… để kết hợp nói về Seasons cùng con nhé. (Mẹ có thể sử dụng tranh, sách truyện sẵn có, Flashcard sẵn có…)


  • Hoạt động 2: Mẹ cùng con xem và học hát bài hát về Seasons sau:


(Lưu ý bé dưới 2 tuổi mẹ nên hạn chế cho con xem màn hình, chỉ nên cho con nghe)


  • Hoạt động 3: Mẹ có thể cùng con xem và shadowing cuốn truyện dễ thương về Seasons dưới đây:



Nếu mẹ có sẵn sách giấy, hoặc sách truyện về mùa có thể ưu tiên sử dụng để đọc và mô tả về thời tiết trong mỗi mùa cùng con.


Với Series Tiếng Anh theo chủ đề Thời tiết và mùa, việc dạy trẻ song ngữ trở nên dễ dàng và thú vị hơn bao giờ hết. Hãy tận dụng cơ hội quý giá này để giúp con yêu bạn có một khởi đầu vững chắc trên con đường chinh phục ngôn ngữ.


7 views0 comments
bottom of page