top of page

Series Tiếng Anh tương tác theo chủ đề cho mẹ và bé - chủ đề Clothes - “Quần áo”

Chủ đề "Clothes" - Quần áo là một chủ đề thực tế và gần gũi với cuộc sống hàng ngày của trẻ. Mời ba mẹ cùng cộng đồng Dạy trẻ song ngữ khám phá cách các bé được tiếp cận với từ vựng và mẫu câu liên quan đến chủ đề này một cách sống động, lôi cuốn thế nào nhé!


Tuần 1: Chủ đề “Clothes” - Trang phục thường ngày


Mẹ tra lại cách phát âm trong từ điển Cambridge nếu có từ nào mẹ thấy không chắc chắn về cách đọc nhé.


  1. Clothes - Quần áo

  2. Shirt - Áo sơ mi

  3. T-shirt - áo phông, áo thun

  4. Pants - Quần dài (Anh Mỹ hay dùng)

  5. Trousers - Quần dài (Anh Anh hay dùng)

  6. Dress - Váy

  7. Skirt - Chân váy

  8. Shorts - quần cộc, quần soóc

  9. Underwear - Quần lót

  10. Pajamas - Đồ ngủ

  11. Overall - quần yếm

  12. Onesie - áo body liền thân (bodysuit)

  13. jacket/ coat - áo khoác ngoài

  14. Hat - Mũ

  15. Shoes - Giày

  16. Socks - Tất

  17. Put on (v) mặc

  18. Pull (v) kéo lên, kéo xuống




Nhiệm vụ của mẹ:


  • Nhiệm vụ 1: Luyện tập phát âm các từ trên theo bài học trong app Elsa Speak, sau đó gửi video đọc các từ này.

  • Nhiệm vụ 2: Chọn một trong các hoạt động sau đây thực hành với con và quay video gửi lên.


Với bé 0-2 tuổi:


  • Hoạt động 1: mẹ mô tả cho con nghe rằng con đang mặc gì với cấu trúc: you are wearing a … và mẹ đang mặc gì: I am wearing … và mô tả về màu sắc của bộ quần áo đó.

  • Hoạt động 2: Hướng dẫn con cách ghép 2 chiếc tất cùng màu, cùng đôi và giới thiệu khái niệm “a pair = 1 đôi” (a pair of shoes, a pair of socks, …) và cùng con chơi trò ghép các đôi tất đúng cặp.


Với bé 2-5 tuổi:


Mẹ vẫn có thể thực hành các hoạt động gợi ý cho bé 0-2. Ngoài ra, còn có các hoạt động như:


  • Hoạt động 1: Cùng con chơi trò phân loại quần áo, theo chủng loại (áo thun, quần sooc, quần dài, váy …) Hãy chọn 2-3 loại để con nhớ, không nên cho nhiều loại quần áo khác nhau quá, con sẽ khó nhớ được.

  • Hoạt động 2: Cùng con xem video sau và Shadowing theo video. Mình để link drive trong phần bình luận.

  • Hoạt động 3: Cùng con chơi trò “I spy with my little eyes … something + color and we put it on our … Can you find it for me?”. VD: “I spy with my little eyes … something blue and we put it on our legs. Can you find it for me?”


Chúc các mẹ sẽ có những giờ phút vui vẻ bên con và học về các loại quần áo quen thuộc.


Tuần 2: Chủ đề “Clothes” - Fashion accessory (Phụ kiện đi cùng trang phục)


Mẹ tra lại cách phát âm trong từ điển Cambridge nếu có từ nào mẹ thấy không chắc chắn về cách đọc nhé.


  1. Sunglasses - Kính râm

  2. Mask - khẩu trang

  3. Flip-flops - dép xỏ ngón

  4. Sandal - dép quai hậu

  5. Gloves - Găng tay có ngón

  6. Mitten - găng tay bao trùm cả bàn

  7. Scarf - Khăn quàng cổ

  8. Giày đi mưa - rain boots

  9. earring - hoa tai

  10. Necklace - vòng cổ

  11. Bracelet - vòng tay

  12. outfit- bộ trang phục (bao gồm tất cả mọi thứ đang mặc/đeo trên người)



Nhiệm vụ của mẹ:


  • Nhiệm vụ 1: Luyện tập phát âm các từ trên theo bài học trong app Elsa Speak và quay video đọc các từ vựng, đăng lên cộng đồng chia sẻ với mọi người nhé.

  • Nhiệm vụ 2: Chọn một trong các hoạt động sau đây thực hành với con và quay video gửi lên cộng đồng Dạy trẻ song ngữ.


Với bé 0-2 tuổi:


  • Hoạt động 1: Mẹ mở bài hát và hát cho con nghe “this is the way I get dressed” https://www.youtube.com/watch?v=1GDFa-nEzlg

  • Hoạt động 2: "Dress-up Game":

  • Cha mẹ chuẩn bị các món đồ cả quần áo và phụ kiện đã học và giúp con thử mặc, đeo lên. Khi con mặc/đeo một món đồ, cha mẹ có thể hỏi "What are you wearing?" và làm mẫu bằng cách giúp con trả lời bằng tiếng Anh: “you are wearing …”


Với bé 2-5 tuổi: Mẹ vẫn có thể thực hành các hoạt động gợi ý cho bé 0-2. Ngoài ra:


  • Hoạt động 1: Vừa mở bài hát “This is the way I get dressed” vừa cho con cắt dán hình sau

  • Hoạt động 2: "Funny fashion Show": Tổ chức một buổi trình diễn thời trang nhỏ tại nhà. Cha mẹ và con sẽ cắt các tấm flashcard rồi bốc ngẫu nhiên, khi bốc tấm hình có trang phục gì thì sẽ mặc trang phục đó lên. Sau đó mình cùng xem ai có outfit buồn cười nhất hoặc ấn tượng nhất. 

  • Hoạt động 3: Shadowing câu chuyện: Pete the Cat: I Love My White Shoes. Câu chuyện chỉ nói về 1 đôi giày, nhưng các con lại được ôn tập cả màu sắc, đồ ăn và quan trọng là 1 thông điệp cuối truyện siêu ý nghĩa. Mời các mẹ mở cho con xem và nghe nhé!


Các mẹ có thể lấy file mà các admin đã chuẩn bị ở google drive TẠI ĐÂY để chơi cùng con nhé! Các hoạt động tuần này sẽ rất nhiều tiếng cười, ba mẹ lưu lại để sau cùng con xem lại sẽ rất thú vị và đáng nhớ đó ạ!


Tuần 3: Chủ đề “CLOTHES” - Các hoạt động liên quan đến quần áo


Mẹ tra lại cách phát âm trong từ điển Cambridge nếu có từ nào mẹ thấy không chắc chắn về cách đọc nhé.


1. Wear (v) mặc vào (chỉ hành động mặc 1 món đồ vào người)


- You should wear your new dress for the party.


2. Get dressed (v) mặc quần áo (chỉ cả quá trình)


- It takes me a long time to help you get dressed in the morning.


3. Dress up: mặc đồ lịch sự, mặc đẹp


- We decided to dress up for the special occasion.


4. Button (v) cài cúc (khi là danh từ, nó mang nghĩa cúc áo)


- You need to button your shirt before going out.


5. Unbutton (v) cởi cúc


- It's hot, so I unbuttoned my jacket.


6. Tie (v) buộc dây


- He always likes to tie his shoelaces.


7. Take off (v) cởi ra


- I take off my shoes as soon as I get home.


8. Zip up (v) kéo khóa


- Please zip up your jacket, it's cold outside.


9. Zip off (v) cởi khóa


- Daddy zipped off his coat and hung it in the closet.


10. Change (v) thay đồ khác


- After the meal, I will change into more comfortable clothes for you.


11. Launder (v) giặt giũ


- I need to launder my clothes before the trip


12. Wash (v) giặt, rửa


- I need to wash your clothes now


13. Dry (v) sấy, làm khô


- After washing the clothes, I need to dry them outside in the sun.


14. Iron (v) là quần áo


- I always iron my clothes before going to work to ensure they look neat and tidy.



Nhiệm vụ của mẹ:


  • Nhiệm vụ 1: Luyện tập phát âm các từ trên theo bài học trong app Elsa Speak => gửi lên video đọc các từ và câu trên.

  • Nhiệm vụ 2: Chọn một trong các hoạt động sau đây thực hành với con và quay video gửi lên.


Với bé 0-2 tuổi:


  • Hoạt động 1: Mẹ thực hiện các hoạt động trên và cho con quan sát, khi thực hiện mẹ vừa nói lặp đi lặp lại từ chỉ hành động đó 2-3 lần.

  • Hoạt động 2: Với các bé trên 1 tuổi, mẹ có thể tự làm hoặc mua bảng busy board montessori để bé tập kĩ năng vận động tinh với các hoạt động: buộc dây, kéo khóa, cài cúc… 


Mẹ xem thêm trong video sau để biết thêm về busy board: https://www.youtube.com/watch?v=M8Y15BBwzfI


Với bé 2-5 tuổi: Mẹ vẫn có thể thực hành các hoạt động gợi ý cho bé 0-2. Ngoài ra:


  • Hoạt động 1: Shadowing câu chuyện: Pete the cat: too cool to school

  • Có 1 thông điệp siêu ý nghĩa ở cuối truyện. Mời các mẹ mở cho con xem và nghe nhé! Hoạt động 2: Cùng con nói về các loại quần áo nào dành cho thời tiết nào

  • Mẹ tải flashcard rồi cùng con chơi. 


Các admin của Dạy trẻ song ngữ đã chuẩn bị sẵn tài liệu ở file drive, các bạn có thể tải về học cùng con TẠI ĐÂY.


Tuần 4: Chủ đề “CLOTHES” - Tính từ liên quan đến quần áo


Mẹ tra lại cách phát âm trong từ điển Cambridge nếu có từ nào mẹ thấy không chắc chắn về cách đọc nhé.


1. Durable - Bền


- The durable hiking boots lasted for many years of outdoor adventures.


2. Sheer - Mỏng nhẹ


- She wore a sheer scarf to protect her from the sun without feeling too hot.


3. Loose - Rộng


- He preferred to wear loose-fitting clothing for maximum comfort.


4. Tight - Chật


- The tight jeans were uncomfortable to wear for long periods.


5. Stretchy - Co giãn


- The stretchy pants allowed for easy movement during exercise.


6. Breathable - Thoáng khí


- The breathable cotton shirt will keep you cool in the summer heat.


7. Wrinkled - Nhàu nát


- She ironed her wrinkled shirt before going to the meeting.


8. Comfortable - Thoải mái


- These shoes are so comfortable that I can walk in them all day.


9. Plain - Trơn (không họa tiết)


- His colorful striped socks stood out next to her plain white ones.


10. Striped - kẻ (họa tiết kẻ)


- Do you like the new striped pants?


11. Spotted - Chấm bi


- Look at this spotted skirt!


12. Checked - Kẻ ca-rô


- You look so cool in this checked shirt!



Nhiệm vụ của mẹ:


  • Nhiệm vụ 1: Luyện tập phát âm theo bài học trong app Elsa Speak => gửi lên video đọc các từ và câu trên. (1 điểm) Link bài học trong phần cmt.

  • Nhiệm vụ 2: Chọn một trong các hoạt động sau đây thực hành với con và quay video gửi lên (3 điểm).


Với bé 0-2 tuổi:


- Hoạt động 1: Mẹ trò chuyện với con và mô tả chất liệu, tính chất của bộ đồ con đang mặc.


- Hoạt động 2: Mẹ mở cho con nghe bài hát (chỉ nghe chứ ko xem): https://www.youtube.com/watch?v=KDE6i_ZZkFU


Với bé 2-5 tuổi: Mẹ vẫn có thể thực hành các hoạt động gợi ý cho bé 0-2. Ngoài ra:


- Hoạt động 1: Shadowing câu chuyện: Getting Dressed With Lily And Milo https://www.youtube.com/watch?v=ob46_A2QhOM


- Hoạt động 2: Trò chơi "Cảm nhận và đoán"


  • Cha mẹ chuẩn bị nhiều loại quần áo có họa tiết hoặc chất liệu khác nhau

  • Mình bịt mắt trẻ và để trẻ sờ rồi đoán xem đó là chất liệu gì (để cùng nói từ mềm, mịn, mỏng, co giãn, thoáng...)


- Hoạt động 3: Cùng con làm "Bộ sưu tập trang phục" từ báo, tạp chí cũ


  • Vẽ hoặc cắt từ tạp chí cũ những bộ trang phục khác nhau

  • Phân loại và gán nhãn từ vựng cho từng bộ đồ.


Các trò chơi tương tác, trực quan sẽ giúp trẻ dễ ghi nhớ và áp dụng các từ vựng mới hơn. Ba mẹ hãy khuyến khích trẻ miêu tả, phân loại, so sánh để làm phong phú vốn từ.


Hẹn gặp lại cả nhà trong những bài học tiếp theo tại cộng đồng Dạy Trẻ Song Ngữ! Đừng quên chia sẻ và kết nối với chúng mình nhé!


Admin Hồng Thủy

24 views0 comments
bottom of page